vồ vập

  1. montrer beaucoup d'empressement (en accueillant quelqu'un...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vồ vập"

vồ vập
Anh ấy vồ vập chào hỏi người bạn cũ khi họ gặp lại nhau.